tiêu chảy
Định nghĩa
Danh từ:
- Bệnh lý về đường tiêu hóa: "tiêu chảy" chỉ tình trạng đi ngoài phân lỏng hoặc nhiều nước, xảy ra nhiều lần trong ngày, thường do nhiễm khuẩn, ngộ độc thực phẩm hoặc rối loạn tiêu hóa.
Động từ:
- (thường dùng trong y học): Miêu tả hành động đi ngoài phân lỏng do bệnh lý.
- Ví dụ: Bệnh nhân bị tiêu chảy cấp tính. (Người bệnh đang đi ngoài phân lỏng nhiều lần một cách đột ngột.)
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Tiêu chảy là một trong những bệnh phổ biến ở trẻ em. (Bệnh đi ngoài phân lỏng thường gặp ở trẻ nhỏ.)
- Anh ấy bị tiêu chảy sau khi ăn đồ ôi thiu. (Anh ấy đi ngoài nhiều lần vì ngộ độc thực phẩm.)
Động từ:
- Em bé bắt đầu tiêu chảy từ đêm qua. (Em bé đã đi ngoài phân lỏng từ tối hôm trước.)
- Nếu tiêu chảy kéo dài, cần uống nhiều nước để bù điện giải. (Nếu đi ngoài phân lỏng lâu, phải bổ sung nước và muối khoáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tiêu chảy cấp": tiêu chảy xảy ra đột ngột, thường kéo dài dưới 14 ngày.
- Tiêu chảy cấp thường do virus hoặc vi khuẩn gây ra. (Loại tiêu chảy đột ngột thường có nguyên nhân từ vi sinh vật.)
"tiêu chảy mãn tính": tiêu chảy kéo dài trên 4 tuần, có thể liên quan đến bệnh lý ruột.
- Bệnh nhân bị tiêu chảy mãn tính cần được khám chuyên khoa tiêu hóa. (Người bệnh đi ngoài phân lỏng lâu ngày phải gặp bác sĩ chuyên khoa.)
Biến thể và từ gần giống
Ỉa chảy (danh từ/động từ, khẩu ngữ): từ thông tục chỉ tình trạng đi ngoài phân lỏng, tương tự "tiêu chảy" nhưng ít trang trọng hơn.
- Cậu ấy bị ỉa chảy vì ăn nhiều đồ cay. (Cậu ấy đi ngoài phân lỏng do ăn quá nhiều gia vị cay.)
Kiết lỵ (danh từ): bệnh đường ruột có triệu chứng đi ngoài ra máu hoặc nhầy, khác với tiêu chảy thông thường.
- Kiết lỵ nguy hiểm hơn tiêu chảy vì có thể gây mất máu. (Bệnh lỵ trực trùng có triệu chứng nặng hơn tiêu chảy đơn thuần.)
Từ đồng nghĩa
- Đi ngoài (động từ): hành động bài tiết phân, thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc hàng ngày.
- Bé đi ngoài nhiều lần trong ngày. (Bé bài tiết phân nhiều lần.)
- Lỏng bụng (tính từ/động từ, khẩu ngữ): cảm giác bụng khó chịu, muốn đi ngoài phân lỏng.
- Tôi bị lỏng bụng sau khi uống sữa lạnh. (Tôi thấy bụng khó chịu và đi ngoài phân lỏng vì uống sữa lạnh.)
Thành ngữ liên quan
- Tiêu chảy như cắt: (khẩu ngữ) miêu tả tình trạng tiêu chảy dữ dội, liên tục, không kiểm soát.
- Anh ấy bị tiêu chảy như cắt sau bữa tiệc hải sản. (Anh ấy đi ngoài phân lỏng liên tục, không ngừng.)